Bản dịch của từ 打一棒快球子 trong tiếng Việt
打一棒快球子
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打一棒快球子 (Tính từ)
【dǎ yī bàng kuài qiú zǐ】
01
Làm việc hay nói năng thẳng thắn, nhanh gọn, rõ ràng và không vòng vo.
比喻做事﹑说话直捷爽快。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打一棒快球子
dǎ
打
yī
一
bàng
棒
kuài
快
qiú
球
zi
子
Các từ liên quan
打下
打下手
打下马威
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
棒冰
棒喝
快举
快乐
快书
快事
快人
球事
球仗
球体
球冠
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
