Bản dịch của từ 打业钱 trong tiếng Việt

打业钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打业钱 (Danh từ)

dǎ yè qián
01

Tiền mà bọn trộm cướp dùng để hối lộ quan lại hoặc lính canh.

指盗贼用来贿赂差役的钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打业钱

qián

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
钱丬鱼
钱串
钱串子
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép