Bản dịch của từ 打冤家 trong tiếng Việt

打冤家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打冤家 (Danh từ)

dǎ yuān jiā
01

Trận đánh báo thù, giao tranh bằng vũ khí giữa các bộ tộc thiểu số cũ.

旧时某些少数民族地区称为报冤仇而发生的械斗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打冤家

yuān

jiā

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
家丁
家下
家下人
家丑
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép