Bản dịch của từ 打冷捶 trong tiếng Việt
打冷捶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打冷捶 (Động từ)
【dǎ lěng chuí】
01
Thường chỉ hành động bất ngờ ra tay đánh người khi họ không đề phòng, như lúc lạnh người.
谓乘对方冷不防时出手打人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打冷捶
dǎ
打
lěng
冷
chuí
捶
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
捶丸
捶击
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
