Bản dịch của từ 打凤牢龙 trong tiếng Việt
打凤牢龙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打凤牢龙 (Tính từ)
【dǎ fèng láo lóng】
01
Đả phụng lao long; đặt bẫy để bắt đối thủ mạnh, tìm người phù hợp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打凤牢龙
dǎ
打
fèng
凤
láo
牢
lóng
龙
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
