Bản dịch của từ 打击乐器 trong tiếng Việt

打击乐器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打击乐器 (Danh từ)

dǎ jī yuè qì
01

Nhạc cụ gõ, như trống và mõ.

通过敲打发音的乐器,如锣、鼓等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打击乐器

yuè

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
击中
击丸
击伤
击其不意
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
器世间
器业
器乐
器二不匮
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép