Bản dịch của từ 打剌苏 trong tiếng Việt
打剌苏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打剌苏 (Danh từ)
【dǎ là sū】
01
Một loại bánh ngọt hoặc bánh bơ giòn, có nguồn gốc từ vùng Tây Tạng hoặc Trung Á, thường dùng làm thức ăn nhẹ hoặc tráng miệng.
见“打剌酥”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打剌苏
dǎ
打
lá
剌
sū
苏
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
苏东坡
苏丹
苏丹人
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
