Bản dịch của từ 打剌酥 trong tiếng Việt
打剌酥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打剌酥 (Danh từ)
【dǎ là sū】
01
Một loại bánh ngọt hoặc bánh quy giòn, thường có nhiều tên gọi khác nhau như '打剌苏', '打剌孙', hoặc '打辣酥'.
1.亦写作“打剌苏”。亦写作“打剌孙”。亦写作“打辣酥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi mượn từ tiếng Mông Cổ chỉ 'rượu'.
2.蒙古语“酒”的音译。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打剌酥
dǎ
打
lá
剌
sū
酥
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
酥松
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
