Bản dịch của từ 打前站 trong tiếng Việt

打前站

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打前站 (Động từ)

dǎ qián zhàn
01

Đi tiền trạm; mở đường

行军或集体出行的时候,先有人到将要停留或到达的地点去办理食宿等事务,叫打前站

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打前站

qián

zhàn

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
前一向
前七子
前三后四
前不久
站不住脚
站人洋
站位
站住
站台
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép