Bản dịch của từ 打勘 trong tiếng Việt
打勘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打勘 (Động từ)
【dǎ kān】
01
Tra hỏi, thẩm vấn bằng cách hỏi kỹ hoặc dùng biện pháp nghiêm khắc để lấy thông tin (như tra khảo, thẩm vấn hình sự)
2.拷问;刑讯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đi điều tra, hỏi thăm để thu thập thông tin, thường dùng trong khảo sát hoặc kiểm tra thực địa.
1.查问。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打勘
dǎ
打
kān
勘
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
勘会
勘剪
勘劾
勘合
勘同
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
