Bản dịch của từ 打单 trong tiếng Việt

打单

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打单 (Động từ)

dǎ dān
01

Độc thân, không có bạn đời (thường chỉ nam giới)

1.独身,无配偶。多指男人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đe dọa, cưỡng bức lấy tiền

2.方言。恐吓勒索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打单

dān

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép