Bản dịch của từ 打印机 trong tiếng Việt

打印机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打印机 (Danh từ)

dǎ yìn jī
01

Máy in, thiết bị in ấn từ máy tính.

一种常用的计算机输出设备。能将计算机中要输出的信息,用能阅读的图形或符号打印在纸上。常用的有行式打印机、针式打印机、喷墨打印机、激光打印机等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打印机

yìn

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
印举
印人
印佩
印信
印像
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép