Bản dịch của từ 打印用烙铁 trong tiếng Việt

打印用烙铁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打印用烙铁 (Danh từ)

dǎ yìn yòng lào tiě
01

Dấu sắt nung; dấu sắt đóng nhãn; in ấn dùng để hàn

用于印刷或标记的焊接工具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打印用烙铁

yìn

yòng

lào

tiě

打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép