Bản dịch của từ 打印语句 trong tiếng Việt

打印语句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打印语句 (Danh từ)

dǎ yìn yǔ jù
01

Câu lệnh in ra nội dung trên màn hình hoặc máy in.

能将规定的内容在屏幕上显示或由打印机打印出来的语句。如basic语言中的print语句。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打印语句

yìn

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
印举
印人
印佩
印信
印像
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép