Bản dịch của từ 打呆歌 trong tiếng Việt

打呆歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打呆歌 (Danh từ)

dǎ dāi gē
01

Bài hát của người ăn xin, thường hát dọc đường.

沿街叫乞,唱《莲花落》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打呆歌

dāi

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
呆似木鸡
呆傻
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép