Bản dịch của từ 打呼 trong tiếng Việt

打呼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打呼 (Động từ)

dǎ hū
01

Ngáy; ngáy ngủ

当咽喉中的组织处于放松状态时,呼吸时气流通过,会使组织振动,产生沙哑或刺耳的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打呼

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép