Bản dịch của từ 打嘴仗 trong tiếng Việt

打嘴仗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打嘴仗 (Động từ)

dǎ zuǐ zhàng
01

Cãi lộn; cãi nhau; đấu khẩu; đấu võ mồm

指与人进行言语上的争吵、争辩,多指无休止的口头争执

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打嘴仗

zuǐ

zhàng

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép