Bản dịch của từ 打嘴现世 trong tiếng Việt
打嘴现世
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打嘴现世 (Động từ)
【dǎ zuǐ xiàn shì】
01
Diễn tả việc để lộ hết những điều xấu, mặt xấu của bản thân ra trước mọi người.
形容出尽了丑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打嘴现世
dǎ
打
zuǐ
嘴
xiàn
现
shì
世
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
嘴上无毛,办事不牢
嘴上没毛,办事不牢
嘴严
现下
现丑
现世
现世宝
现世报
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
