Bản dịch của từ 打圈子 trong tiếng Việt
打圈子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打圈子 (Động từ)
【dǎ quān zi】
01
Quanh quẩn trong một phạm vi nhất định, đi lòng vòng không dứt khoát (như ‘đi lòng vòng’ hay ‘đi vòng tròn’).
犹兜圈子。谓在一定范围内盘旋。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打圈子
dǎ
打
quān
圈
zi
子
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
圈养
圈占
圈围
圈圈
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
