Bản dịch của từ 打坐 trong tiếng Việt
打坐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打坐 (Động từ)
【dǎ zuò】
01
Ngồi thiền; ngồi nhập định; tỉnh tọa
我国古代一种养生健身法,也是僧道修行的方法。闭目盘膝而坐,调整气息出人,子放在一定位置上,不想任何事情
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打坐
dǎ
打
zuò
坐
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
