Bản dịch của từ 打头的 trong tiếng Việt

打头的

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打头的 (Danh từ)

dǎ tóu de
01

Người đứng đầu, người dẫn đầu trong một nhóm (Hán Việt: đả đầu - chỉ người làm thủ lĩnh, dẫn đầu)

团体中的领头。。如:「他是我们这群人的打头的。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

或称为「带头的」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打头的

tóu

de

打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép