Bản dịch của từ 打如愿 trong tiếng Việt
打如愿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打如愿 (Danh từ)
【dǎ rú yuàn】
01
Một cách gọi khác của '打灰堆' – chỉ một loại trò chơi hoặc hoạt động dân gian liên quan đến việc đánh đống tro, thường dùng để chỉ trò chơi dân gian truyền thống.
见“打灰堆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打如愿
dǎ
打
rú
如
yuàn
愿
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
愿中
愿书
愿力
愿受长缨
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
