Bản dịch của từ 打定主意 trong tiếng Việt

打定主意

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打定主意 (Động từ)

dǎ dìng zhǔ yi
01

Quyết tâm, kiên định làm điều gì đó

下定决心,抉择做什么事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打定主意

dìng

zhǔ

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
主一
主一无适
主上
主业
主丧
意下
意不过
意业
意中
意中事
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép