Bản dịch của từ 打对子 trong tiếng Việt

打对子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打对子 (Danh từ)

dǎ duì zǐ
01

Cuộc đối kháng tay đôi trong biểu diễn võ thuật hoặc kịch nghệ.

戏曲武打或武术表演中的二人徒手或使用兵器对打。每一套都有一定的章法。亦以指武术表演。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打对子

duì

zi

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
对不起
对举
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép