Bản dịch của từ 打小算盘 trong tiếng Việt
打小算盘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打小算盘 (Động từ)
【dǎ xiǎo suàn pán】
01
Tính toán chi li, toan tính nhỏ nhen, so đo từng chút một
在小处精打细算,斤斤计较。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tính toán, so đo từng chút lợi ích cho riêng mình; hay toan tính nhỏ nhen vì lợi ích cá nhân
(2) 又指为一己之利斤斤计较
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打小算盘
dǎ
打
xiǎo
小
suàn
算
pán
盘
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
算不了
算不得
算了
算事
算人
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
