Bản dịch của từ 打市语 trong tiếng Việt
打市语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˇ | d | a | thanh hỏi |
打市语 (Danh từ)
【dǎ shì yǔ】
01
Ngôn ngữ bí mật do nhóm người trong một nghề hoặc tổ chức sử dụng để giao tiếp, tránh người ngoài hiểu được.
说行帮使用的隐语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打市语
dǎ
打
shì
市
yǔ
语
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
市丈
市不豫贾
市丝
市两
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˇ, ㄉㄚˊ】【ĐẢ, ĐẢ.TÁ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
一打
