Bản dịch của từ 打开天窗说亮话 trong tiếng Việt

打开天窗说亮话

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打开天窗说亮话 (Thành ngữ)

dǎ kāi tiān chuāng shuō liàng huà
01

Thẳng thắn nói rõ, không giấu giếm điều gì

比喻无须规避,公开说明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打开天窗说亮话

kāi

tiān

chuāng

shuō

liàng

huà

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
开七
开业
开丧
开中
开云见天
天一
天一阁
天丁
天上人间
窗友
窗口
窗台
窗子
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép