Bản dịch của từ 打当面鼓 trong tiếng Việt
打当面鼓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打当面鼓 (Động từ)
【dǎ dāng miàn gǔ】
01
Nói thẳng, nói trực tiếp với ai đó, không bàn tán sau lưng.
比喻有话当面说,不背后议论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打当面鼓
dǎ
打
dāng
当
miàn
面
gǔ
鼓
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
