Bản dịch của từ 打情骂俏 trong tiếng Việt

打情骂俏

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打情骂俏 (Thành ngữ)

dǎ qíng mà qiào
01

Liếc mắt đưa tình; tán tỉnh ve vãn

男女之间用不庄重的词语和动作打闹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打情骂俏

qíng

qiào

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
情不可却
情不自堪
情不自已
骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
俏丽
俏俊
俏俐
俏倬
俏冤家
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép