Bản dịch của từ 打手印 trong tiếng Việt
打手印
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打手印 (Động từ)
【dǎ shǒu yìn】
01
Ấn dấu vân tay lên bề mặt nào đó để xác nhận hoặc lưu trữ thông tin.
按上指纹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打手印
dǎ
打
shǒu
手
yìn
印
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
印举
印人
印佩
印信
印像
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
