Bản dịch của từ 打抹 trong tiếng Việt
打抹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打抹 (Động từ)
【dá mǒ】
01
Tịch thu khoản tiền thừa không hợp lệ hoặc phần thưởng phụ ngoài quy định
1.谓没收额外所得酬金。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ra hiệu hoặc gửi đi, biểu thị ý định hoặc phân phát việc gì đó một cách nhanh chóng, thoáng qua.
2.示意;打发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dùng khăn hoặc vật mềm lau, phủi sạch bụi bẩn hoặc nước trên bề mặt đồ vật
3.揩拂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打抹
dǎ
打
mǒ
抹
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
