Bản dịch của từ 打拍子 trong tiếng Việt
打拍子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打拍子 (Động từ)
【dǎ pāi zi】
01
Đánh nhịp theo tiết tấu của bài hát hoặc bản nhạc để chỉ đạo biểu diễn.
1.按照乐曲的节奏指挥演奏或演唱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đánh nhịp theo giai điệu âm nhạc, giữ đúng tiết tấu.
2.依着乐曲击节。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打拍子
dǎ
打
pāi
拍
zi
子
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
拍价
拍但
拍击
拍击声
拍刀
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
