Bản dịch của từ 打捞船 trong tiếng Việt

打捞船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打捞船 (Danh từ)

dǎ lāo chuán
01

Tàu cứu nạn, tàu trục vớt

打捞船是防险救助船舶中的一个主要船型,是打捞工程的工作母船,也是整个打捞工程的指挥中心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打捞船

lāo

chuán

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
捞一把
捞什子
捞儿
捞凌
捞取
船东
船人
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép