Bản dịch của từ 打提溜 trong tiếng Việt

打提溜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打提溜 (Động từ)

dǎ dī liū
01

(phương ngữ) làm cho người hoặc vật treo lơ lửng rung lắc qua lại

2.方言。谓人或物因悬空挂起而晃动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhấc lên hoặc kéo lên bằng tay hoặc dây, thường dùng trong ngữ cảnh kéo hoặc nâng vật lên một cách nhanh chóng, có thể liên tưởng chữ '' (đề) nghĩa là nâng, kéo lên, và '' gợi cảm giác kéo trượt.

1.亦作“打滴溜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打提溜

liū

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép