Bản dịch của từ 打撒手儿 trong tiếng Việt
打撒手儿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打撒手儿 (Động từ)
【dǎ sā shǒu er】
01
Buông tay, không can thiệp hay quản lý nữa.
放手不管。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打撒手儿
dǎ
打
sā
撒
shǒu
手
ér
儿
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
