Bản dịch của từ 打旋罗 trong tiếng Việt
打旋罗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打旋罗 (Danh từ)
【dǎ xuán luó】
01
Cách xưa các tiểu thương dùng để thu hút khách mua hàng, như một hình thức mời chào, quảng cáo di động.
古时小贩卖焦?时招揽生意的一种方法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打旋罗
dǎ
打
xuán
旋
luó
罗
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
