Bản dịch của từ 打杈 trong tiếng Việt

打杈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打杈 (Động từ)

dǎ chà
01

Sự tỉa; sự xén bớt; sự chặt bớt

修剪枝条的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sửa; tỉa; xén bớt; chặt bớt

砍去、切断或先去植物的不需要的枝、芽使形态美观或结更多的果实

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打杈

chà

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
杈儿
杈子
杈子粪
杈杆儿
杈枒
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép