Bản dịch của từ 打杠子 trong tiếng Việt

打杠子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打杠子 (Động từ)

dǎ gàng zi
01

Đánh người bằng gậy, cướp bóc. Nghĩa bóng chỉ việc chiếm đoạt lợi ích của người khác.

用棍子打人,拦路抢劫。比喻夺取别人利益。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打杠子

gàng

zi

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
杠刀
杠夫
杠头
杠子
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép