Bản dịch của từ 打样 trong tiếng Việt

打样

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打样 (Động từ)

dǎ yàng
01

In bản mẫu; in nháp

排版完了,印刷之前,印出样张来供校对用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vẽ mẫu; vẽ kiểu

在正式做某项工作之前, 根据一定的目的要求, 预先制定方法、图样等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vẽ mẫu thiết kế; bản vẽ thiết kế; vẽ ma-két

在建筑房屋、制造器具等之前,画出设计图样

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打样

yàng

打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép