Bản dịch của từ 打桩机 trong tiếng Việt

打桩机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打桩机 (Danh từ)

dǎ zhuāng jī
01

Máy đóng cọc

一种用于在建筑工地上将桩打入地面的机械设备。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打桩机

zhuāng

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
桩主
桩办
桩埽夫
桩子
桩家
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép