Bản dịch của từ 打棋谱 trong tiếng Việt
打棋谱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˇ | d | a | thanh hỏi |
打棋谱 (Động từ)
【dǎ qí pǔ】
01
Theo dõi và sắp xếp các nước cờ theo thứ tự trên bàn cờ để học hỏi và suy ngẫm.
谓按照棋谱把棋子顺次摆出来,从中揣摩学习。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打棋谱
dǎ
打
qí
棋
pǔ
谱
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˇ, ㄉㄚˊ】【ĐẢ, ĐẢ.TÁ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
一打
