Bản dịch của từ 打水 trong tiếng Việt
打水
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打水 (Động từ)
【dá shuǐ】
01
Múc nước, lấy nước (từ giếng, thùng nước…); Hán Việt: đả thủy — hành động lấy nước bằng dụng cụ hoặc tay
汲水、取水。。宋.欧阳修.归田录.卷二:「汲水曰打水。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
游泳时用双脚或双手拍打水面,称为「打水」。
Ví dụ
03
Trộn thêm nước vào thịt băm khi chế biến để làm cho thịt nở, mềm và dễ ăn (kỹ thuật làm thịt băm gọi là «đả thủy» theo Hán‑Việt).
处理肉馅时,加水搅和,使肉质膨松可口,称为「打水」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打水
dǎ
打
shuǐ
水
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
