Bản dịch của từ 打油飞 trong tiếng Việt

打油飞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打油飞 (Động từ)

dǎ yóu fēi
01

Làm thơ vui, thơ trào phúng, thường mang tính hài hước, giải trí (tương tự 'đả du hành' trong thơ ca)

见“打游飞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打油飞

yóu

fēi

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép