Bản dịch của từ 打火刀 trong tiếng Việt
打火刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打火刀 (Danh từ)
【dǎ huǒ dāo】
01
Loại dao hình lưỡi sắt dùng để đập đá lửa tạo tia lửa điện.
用来敲打火石的刀形铁片。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打火刀
dǎ
打
huǒ
火
dāo
刀
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
