Bản dịch của từ 打烂帐 trong tiếng Việt

打烂帐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打烂帐 (Động từ)

dǎ làn zhàng
01

Cố tình chối bỏ, không nhận nợ hay trách nhiệm đã có, thường dùng trong miền Nam Việt Nam.

方言。抵赖不认帐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打烂帐

làn

zhàng

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép