Bản dịch của từ 打版移框速度 trong tiếng Việt

打版移框速度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打版移框速度 (Danh từ)

dǎ bǎn yí kuāng sù dù
01

Tốc bộ bàn kẹp; Đánh bản di khung tốc độ

打版 (Dǎ bǎn) - Đánh bản: 指的是制作样品或模型的过程。 移框 (Yí kuāng) - Di khung: 指的是移动或调整框架的动作。 速度 (Sùdù) - Tốc độ: 指的是进行某项活动的快慢程度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打版移框速度

bǎn

kuāng

打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép