Bản dịch của từ 打牙逗嘴 trong tiếng Việt
打牙逗嘴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打牙逗嘴 (Động từ)
【dǎ yá dòu zuǐ】
01
Nói chuyện phiếm, tán gẫu vui vẻ, thường là chuyện không quan trọng, kiểu như 'đánh răng, đố miệng' (nói cho vui, cho đỡ buồn).
犹言打牙配嘴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打牙逗嘴
dǎ
打
yá
牙
dòu
逗
zuǐ
嘴
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
逗乐
逗乐儿
逗人
嘴上无毛,办事不牢
嘴上没毛,办事不牢
嘴严
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
