Bản dịch của từ 打狠儿 trong tiếng Việt

打狠儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打狠儿 (Động từ)

dǎ hěn ér
01

Dùng hết sức (thường mang nghĩa chơi xấu hoặc lỳ lợm, cố chấp làm liều)

方言。犹言使劲耍赖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打狠儿

hěn

ér

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
狠切
狠刚
狠劣
狠劲
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép