Bản dịch của từ 打电话 trong tiếng Việt
打电话
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打电话 (Động từ)
【dǎ diàn huà】
01
Gọi điện thoại
1.使用电话装置通话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gọi điện thoại, thường để trao đổi thông tin.
2.比喻暗通消息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打电话
dǎ
打
diàn
电
huà
话
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
电临
电介质
电价
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
