Bản dịch của từ 打盘脚 trong tiếng Việt
打盘脚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打盘脚 (Danh từ)
【dǎ pán jiǎo】
01
Tư thế ngồi bắt chéo hai chân, thường gọi là ngồi thập tự hoặc ngồi kiểu hoa sen.
方言。交叉两腿而坐的姿势。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打盘脚
dǎ
打
pán
盘
jiǎo
脚
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅
㾑
惮
笪
鞑
羍
㜓
龖
詚
䐊
答
炟
抝
扶
揳
抉
㨮
擋
㩡
拉
擷
㧄
揶
摞
夲
𠆬
乐
㔓
屵
𠚲
𠚱
㚎
𠚳
戹
叩
刉
一打
打算
打折
打扫
打扮
打扰
打工
打球
打针
打的
打开
